armchair liberal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa tự do trên ghế bành: "armchair liberal" chỉ một ngườilý tưởng tự do (liberal) nhưng không thực hiện hành động cụ thể nào để biến những lý tưởng đó thành hiện thực. Họ thường chỉ thảo luận, phê bình hoặc ủng hộ các ý tưởng tự do từ xa, không tham gia trực tiếp vào hoạt động chính trị, xã hội hay từ thiện.
dụ sử dụng
  • (Anh ta tự gọi mình một người theo chủ nghĩa tự do trên ghế bành, luôn đăng bài về công bằng xã hội trên mạng xã hội nhưng không bao giờ đi tình nguyện.)
  • (Nhiều người theo chủ nghĩa tự do trên ghế bành chỉ trích chính phủ nhưng từ chối đi bầu cử hoặc tham gia biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armchair liberal" thường mang sắc thái chê bai, chỉ trích sự thiếu hành động thực tế của một ngườilý tưởng cao đẹp.
    • The term "armchair liberal" is often used to dismiss critics who lack practical experience. (Thuật ngữ "người theo chủ nghĩa tự do trên ghế bành" thường được dùng để gạt bỏ những người chỉ trích thiếu kinh nghiệm thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Armchair activist (danh từ): người hoạt động xã hội trên ghế bành — tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc ủng hộ các phong trào không tham gia trực tiếp.

    • He is an armchair activist who shares petitions online but never attends rallies. (Anh ta một nhà hoạt động xã hội trên ghế bành, chia sẻ đơn kiến nghị trực tuyến nhưng không bao giờ tham dự các cuộc mít tinh.)
  • Armchair critic (danh từ): người chỉ trích trên ghế bànhngười đưa ra nhận xét, phê bình không trải nghiệm thực tế.

    • Armchair critics often have the loudest opinions about sports but have never played a game. (Những người chỉ trích trên ghế bành thường ý kiến ồn ào nhất về thể thao nhưng chưa bao giờ chơi một trận nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Do-nothing liberal: người theo chủ nghĩa tự do không hành động.
  • Hypocritical liberal: người theo chủ nghĩa tự do đạo đức giả (khi họ nói một đằng làm một nẻo).
Thành ngữ liên quan
  • All talk and no action: nói nhiều nhưng không làm gì.

    • He is an armchair liberalall talk and no action. (Anh ta một người theo chủ nghĩa tự do trên ghế bànhnói nhiều nhưng không làm gì.)
  • Preaching to the choir: thuyết giáo cho dàn hợp xướngnói điều mọi người đã đồng ý, không tạo ra thay đổi.

    • His armchair liberal friends just preach to the choir at dinner parties. (Những người bạn theo chủ nghĩa tự do trên ghế bành của anh ta chỉ thuyết giáo cho dàn hợp xướng trong các bữa tiệc tối.)